
Hàng đầu
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
X Layer Eco
Ethereum Eco
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Biến động trung bình
+1,92%
Tổng khối lượng
$562,07M
Tổng MCap
$300,73B
Tổng cộng 115 token
76
/
5
/
34
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
ETH 3 năm 0xeeee...eeee | $255,97B -1,70% | $2,12K | $473,25M | 195,57K 90,77K/104,79K | $493,25M |
cbBTC 1 năm 0xcbb7...33bf | $3,09B +0,06% | $77,23K | $293,77M | 1,16K 595/569 | $14,29M |
tBTC 3 năm 0x1808...3a88 | $369,62M +0,15% | $77,18K | $83,62M | 474 127/347 | $9,13M |
ASTEROID 1 năm 0xf280...4126 | $128,64M -5,04% | $0,00030579 | $8,44M | 5,08K 2,7K/2,38K | $5,20M |
wM 1 năm 0x437c...b291 | $89,87M 0,00% | $0,99998 | $10,01M | 37 2/35 | $4,50M |
![]() LINK 3 năm 0x5149...86ca | $9,77B +3,62% | $9,779 | $50,16M | 2,18K 1,35K/834 | $3,80M |
RAIL 3 năm 0xe76c...a33d | $31,00M +51,06% | $2,267 | $8,26M | 2,38K 1,37K/1,01K | $2,70M |
THOR 3 năm 0xa5f2...8044 | $6,47M -1,59% | $0,031911 | $23,30K | 96 49/47 | $2,46M |
UNI 3 năm 0x1f98...f984 | $3,60B +0,39% | $3,601 | $134,94M | 1,97K 958/1,01K | $2,38M |
AAVE 3 năm 0x7fc6...dae9 | $1,41B -0,15% | $88,16 | $10,59M | 1,53K 746/784 | $2,19M |
AZTEC 3 tháng 0xa27e...62d2 | $63,85M +9,65% | $0,022174 | $15,90M | 1,59K 921/675 | $2,11M |
XYO 3 năm 0x5529...e758 | $65,30M +26,14% | $0,0046876 | $688,53K | 3,14K 1,45K/1,68K | $1,71M |
LEASH 3 năm 0x27c7...6634 | $1,86M +4,99% | $0,0₁₀66113 | $17,27K | 124 65/59 | $1,71M |
SKY 1 năm 0x5607...9279 | $1,63B -1,66% | $0,070395 | $6,47M | 580 298/282 | $1,56M |

