Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:58:33 02/06/2026 | Chuyển TRC-10 | 19,649057 | 0TRX | |||||
13:58:33 02/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
13:58:33 02/06/2026 | Chuyển TRC-10 | 20,31693 | 0TRX | |||||
13:58:33 02/06/2026 | Chuyển TRC-10 | 20,136942 | 0TRX | |||||
13:58:33 02/06/2026 | Chuyển TRX | 22,928405 | 0,268 | |||||
13:58:33 02/06/2026 | Chuyển TRC-10 | 20,803609 | 0TRX | |||||
13:58:33 02/06/2026 | Chuyển TRC-10 | 20,12437 | 0TRX | |||||
13:58:33 02/06/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:58:33 02/06/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:58:33 02/06/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
13:58:33 02/06/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
13:58:33 02/06/2026 | Chuyển TRX | 5,24568 | 0TRX | |||||
13:58:33 02/06/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:58:33 02/06/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:58:33 02/06/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:58:33 02/06/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:58:33 02/06/2026 | Chuyển TRC-10 | 18,735427 | 0TRX | |||||
13:58:33 02/06/2026 | Chuyển TRC-10 | 19,596077 | 0TRX | |||||
13:58:33 02/06/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:58:33 02/06/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX |
