Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:57:03 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002414 | ||
06:56:59 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000815 | ||
06:56:51 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002224 | ||
06:56:41 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,0001013 | ||
06:56:37 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,000143 | ||
06:56:33 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00009485 | ||
06:56:15 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000056 | ||
06:56:02 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002414 | ||
06:55:54 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
06:55:38 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002224 | ||
06:55:34 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
06:55:30 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002667 | ||
06:55:26 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003292 | ||
06:55:23 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002849 | ||
06:55:19 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005366 | ||
06:55:13 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004761 | ||
06:55:07 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002545 | ||
06:55:03 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003033 | ||
06:54:59 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000504 | ||
06:54:52 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001667 |
