Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:56:06 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000339 | ||
21:56:03 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004361 | ||
21:55:59 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006022 | ||
21:55:55 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020555 | ||
21:55:47 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00020509 | ||
21:55:43 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002512 | ||
21:55:39 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015763 | ||
21:55:36 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00023274 | ||
21:55:32 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00011701 | ||
21:55:28 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00025827 | ||
21:55:24 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 17 | 0,00045985 | ||
21:55:20 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 48 | 0,00165859 | ||
21:55:16 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002321 | ||
21:55:13 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000743 | ||
21:55:09 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000245 | ||
21:54:49 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000504 | ||
21:54:45 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000336 | ||
21:54:41 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000906 | ||
21:54:37 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002582 | ||
21:54:34 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000745 |
