Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:16:08 02/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011638 | ||
05:16:00 02/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00038105 | ||
05:15:48 02/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00067554 | ||
05:15:37 02/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001125 | ||
05:15:31 02/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00091699 | ||
05:15:27 02/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:15:17 02/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000401 | ||
05:15:03 02/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00045276 | ||
05:14:59 02/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00028325 | ||
05:14:56 02/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00028325 | ||
05:14:52 02/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00040451 | ||
05:14:48 02/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00026614 | ||
05:14:44 02/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00026614 | ||
05:14:36 02/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
05:14:32 02/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00142343 | ||
05:14:29 02/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00026614 | ||
05:14:23 02/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00051706 | ||
05:14:19 02/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00050184 | ||
05:14:15 02/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00025092 | ||
05:14:09 02/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00024161 |
