Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:13:22 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00016552 | ||
23:13:18 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00008317 | ||
23:13:14 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0000619 | ||
23:13:11 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003998 | ||
23:13:07 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,0000906 | ||
23:13:03 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00016207 | ||
23:12:59 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00009759 | ||
23:12:55 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009387 | ||
23:12:51 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009093 | ||
23:12:48 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008682 | ||
23:12:44 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00020372 | ||
23:12:40 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00009987 | ||
23:12:36 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 40 | 0,0064975 | ||
23:12:32 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 124 | 0,00090416 | ||
23:12:28 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 62 | 0,00196381 | ||
23:12:24 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 49 | 0,01132417 | ||
23:12:20 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 41 | 0,03765283 | ||
23:12:17 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 27 | 0,00076265 | ||
23:12:13 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000085 | ||
23:12:05 05/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00010455 |
