Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:00:38 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001833 | ||
16:00:35 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00012371 | ||
16:00:31 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 15 | 0,00027382 | ||
16:00:27 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008501 | ||
16:00:23 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
16:00:15 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000599 | ||
16:00:11 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012297 | ||
16:00:08 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001116 | ||
16:00:04 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006701 | ||
16:00:00 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002218 | ||
15:59:52 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009414 | ||
15:59:48 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002202 | ||
15:59:44 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
15:59:39 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000349 | ||
15:59:33 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000375 | ||
15:59:29 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000348 | ||
15:59:25 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001015 | ||
15:59:21 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006016 | ||
15:59:13 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000348 | ||
15:59:10 04/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 |
